Bài chậm, câu ngắn, giọng hát rõ. Nhưng thứ đáng học nhất không phải từ vựng mà là một cấu trúc lặp đi lặp lại từ đầu tới cuối.
Ngữ pháp chính: câu điều kiện loại 2
If + quá khứ đơn, chủ ngữ + would + động từ nguyên thể
Trong bài: If I could turn back the clock, I'd make sure the light defeated the dark.
Loại 2 dùng cho giả định không có thật ở hiện tại. Không ai quay ngược được thời gian, nên câu phải ở loại 2, không phải loại 1.
Ba điểm người Việt hay sai:
- Dùng will thay would — sai. Loại 2 luôn là would.
- Dùng hiện tại sau if — sai. Phải là quá khứ đơn, dù đang nói về hiện tại.
- Với động từ be, loại 2 dùng were cho mọi ngôi: If I were you… chứ không phải If I was you.
Bài còn dùng nhiều lần vế would mà lược hẳn vế if: I'd climb every mountain, I'd spend every hour. Đây cũng là cách người bản xứ nói ngoài đời — điều kiện đã hiểu ngầm nên không nhắc lại.
Từ vựng trong bài
- reason /ˈriːzn/ — lý do. The reason why… = lý do mà…
- hopeless /ˈhoʊpləs/ — vô vọng. Hậu tố -less phủ định hope.
- shake /ʃeɪk/ — run rẩy, lắc. Chia: shake - shook - shaken.
- defeat /dɪˈfiːt/ — đánh bại.
- fix /fɪks/ — sửa chữa. Trong bài dùng nghĩa bóng: hàn gắn điều đã hỏng.
- racing /ˈreɪsɪŋ/ — chạy đua; my mind is racing = đầu óc quay cuồng.
- turn back the clock — quay ngược thời gian (thành ngữ).
Câu dịch hay
"You are the reason I'm still breathing" — Em là lý do anh còn thở.
Chú ý câu này lược mất that hoặc why ở giữa. Trong tiếng Anh nói, sau the reason người ta thường bỏ luôn từ nối — nghe gọn hơn và hoàn toàn đúng.
"There goes my heart beating" — Đấy, tim anh lại đập rộn lên.
There goes… là mẫu câu dùng khi chỉ ra một việc vừa xảy ra, thường mang chút bất lực. There goes my bus — xe buýt của tôi đi mất rồi.
Hai động từ dễ nhầm trong bài
climb /klaɪm/ — leo, trèo. Chữ b cuối câm hoàn toàn.
swim /swɪm/ — bơi. Chia bất quy tắc: swim - swam - swum.
Cả hai xuất hiện trong cùng một câu của bài, và đều là động từ chỉ chuyển động cơ bản — nên đáng nhớ cho chắc dạng quá khứ.