Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Calum Scott - You Are The Reason - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài chậm, câu ngắn, giọng hát rõ. Nhưng thứ đáng học nhất không phải từ vựng mà là một cấu trúc lặp đi lặp lại từ đầu tới cuối.

Ngữ pháp chính: câu điều kiện loại 2

If + quá khứ đơn, chủ ngữ + would + động từ nguyên thể

Trong bài: If I could turn back the clock, I'd make sure the light defeated the dark.

Loại 2 dùng cho giả định không có thật ở hiện tại. Không ai quay ngược được thời gian, nên câu phải ở loại 2, không phải loại 1.

Ba điểm người Việt hay sai:

  • Dùng will thay would — sai. Loại 2 luôn là would.
  • Dùng hiện tại sau if — sai. Phải là quá khứ đơn, dù đang nói về hiện tại.
  • Với động từ be, loại 2 dùng were cho mọi ngôi: If I were you… chứ không phải If I was you.

Bài còn dùng nhiều lần vế would mà lược hẳn vế if: I'd climb every mountain, I'd spend every hour. Đây cũng là cách người bản xứ nói ngoài đời — điều kiện đã hiểu ngầm nên không nhắc lại.

Từ vựng trong bài

  • reason /ˈriːzn/ — lý do. The reason why… = lý do mà…
  • hopeless /ˈhoʊpləs/ — vô vọng. Hậu tố -less phủ định hope.
  • shake /ʃeɪk/ — run rẩy, lắc. Chia: shake - shook - shaken.
  • defeat /dɪˈfiːt/ — đánh bại.
  • fix /fɪks/ — sửa chữa. Trong bài dùng nghĩa bóng: hàn gắn điều đã hỏng.
  • racing /ˈreɪsɪŋ/ — chạy đua; my mind is racing = đầu óc quay cuồng.
  • turn back the clock — quay ngược thời gian (thành ngữ).

Câu dịch hay

"You are the reason I'm still breathing" — Em là lý do anh còn thở.
Chú ý câu này lược mất that hoặc why ở giữa. Trong tiếng Anh nói, sau the reason người ta thường bỏ luôn từ nối — nghe gọn hơn và hoàn toàn đúng.

"There goes my heart beating" — Đấy, tim anh lại đập rộn lên.
There goes… là mẫu câu dùng khi chỉ ra một việc vừa xảy ra, thường mang chút bất lực. There goes my bus — xe buýt của tôi đi mất rồi.

Hai động từ dễ nhầm trong bài

climb /klaɪm/ — leo, trèo. Chữ b cuối câm hoàn toàn.
swim /swɪm/ — bơi. Chia bất quy tắc: swim - swam - swum.

Cả hai xuất hiện trong cùng một câu của bài, và đều là động từ chỉ chuyển động cơ bản — nên đáng nhớ cho chắc dạng quá khứ.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
35
Tốc độ nói
51 từ/phút
Từ thông dụng
84%
Độ khó nghe
Dễ nghe

Lời thoại chạy 51 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

84% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 61 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 35 câu thoại, tổng 171 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

2 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + V-ing2 lần

Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing

“There goes my mind racing”

→ Đây tâm trí anh điên loạn

Quá khứ đơn5 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Cause I need you to see”

→ Là bởi vì anh muốn em thấy rằng

Bài hát khác để học tiếng Anh