Đang tải video...
Charice - As Long As Youre There - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 51
- Tốc độ nói
- 67 từ/phút
- Từ thông dụng
- 87%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 67 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
87% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 105 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 51 câu thoại, tổng 270 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
5 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“as long as you're there.”
→ Miễn là anh ở đó
Quá khứ đơn6 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Moment to let you know”
→ đúng phút giây để cho anh biết
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“How long the risk could just disappear”
→ Bao lâu thì hiểm nguy mới tan biến đây
Tương lai với will2 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“and I will not even care”
→ Và em cũng chẳng hề bận tâm
Câu mệnh lệnh2 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“don't let them go unheard”
→ Đừng bỏ lỡ câu nào nhé
7 từ đáng học trong Charice - As Long As Youre There
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| elsewhere | /ˈelˌswer/ | trạng từ | nơi khác | 3 |
| incomplete | /ˌɪnkəmˈpliːt/ | tính từ | dở dang | 3 |
| touching | /ˈtʌtʃɪŋ/ | tính từ | cảm động | 3 |
| disappear | /ˌdɪsəˈpɪr/ | động từ | biến mất | 3 |
| refuse | /rəˈfjuːz/ | động từ | từ chối | 2 |
| risk | /rɪskt/ | động từ | rủi ro | 2 |
| knowing | /ˈnoʊɪŋ/ | tính từ | biết rõ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.