Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“biến mất” tiếng Anh là gì?

“biến mất” trong tiếng Anh là disappear, vanish /ˌdɪsəˈpɪr/.

Trang này lấy ví dụ từ 77 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

disappear/ˌdɪsəˈpɪr/verb

Động từ chỉ hành động biến mất hoặc không còn thấy.

to stop being visible or existing

The sun disappeared behind the clouds.

Mặt trời biến mất sau những đám mây.

Câu thoại thật có chữ “disappear”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

vanish/ˈvænɪʃ/verb

Động từ chỉ hành động biến mất hoàn toàn.

to disappear suddenly or completely

The magician made the rabbit vanish into thin air.

Nhà ảo thuật làm con thỏ biến mất vào không khí.

Câu thoại thật có chữ “vanish”

  • North Bay, the city would vanish,

    North Bay, cả thành phố sẽ biến mất,

    The Nuclear Bunker Beneath North Bay | CBC Documentary — phim

  • Thirty years you had thought these emotions vanish

    Ba mươi năm rồi, bạn đã nghĩ những cảm xúc này biến mất

    Flo Rida - I Cry — bài hát

  • Tryna live tryna figure how my sister vanish

    Cố sống, cố tìm nguyên do sao chị bạn biến mất

    Flo Rida - I Cry — bài hát

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt