refuse/rɪˈfjuːz/verb
Động từ chỉ từ chối hoặc không chấp nhận.
to say no to something
She refused to answer the question.
Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.
Câu thoại thật có chữ “refuse”
You're lucky I can't refuse a fairy request.
Cô may là tôi không từ chối được lời nhờ vả của một nàng tiên.
I refuse to believe that anyone is not creative.
Tôi từ chối tin rằng bất cứ ai không sáng tạo.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
It means to say no to something or refuse something.
Nó mang nghĩa là nói không với thứ gì đó hay từ chối nó.
10 Business English Expressions You Need To Know | Vocabulary - Tập 1 — chương trình TV