Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“từ chối” tiếng Anh là gì?

“từ chối” trong tiếng Anh là refuse, reject, rejection, repudiate /rɪˈfjuːz/.

Trang này lấy ví dụ từ 54 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

refuse/rɪˈfjuːz/verb

Động từ chỉ từ chối hoặc không chấp nhận.

to say no to something

She refused to answer the question.

Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.

Câu thoại thật có chữ “refuse”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

reject/rɪˈdʒekt/verb

Động từ chỉ từ chối hoặc bác bỏ.

to refuse to accept something

She rejected his offer without hesitation.

Cô ấy từ chối lời đề nghị của anh ta mà không do dự.

Câu thoại thật có chữ “reject”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

rejection/rɪˈdʒekʃən/noun

Danh từ chỉ sự từ chối hoặc không chấp nhận.

the act of refusing or not accepting something

She handled the rejection with grace.

Cô ấy đối mặt với sự từ chối một cách bình tĩnh.

Câu thoại thật có chữ “rejection”

  • Some sort of cell rejection the doctor said.

    Bác sĩ bảo là một kiểu thải ghép tế bào gì đó.

    Terminal | Sci-Fi Short Film — phim

  • Beating down the door is the face of rejection.

    Nhưng khi mọi chuyện đổ vỡ thì mày ngoảnh mặt làm ngơ

    Hollywood Undead - We Are — bài hát

Học cả bộ “Bạn bè & Mối quan hệ”

repudiate/riˈpjuːdieɪt/verb

Động từ chỉ hành động bác bỏ, từ chối.

to refuse to accept or be associated with something

She publicly repudiated the accusations.

Cô ấy công khai bác bỏ các cáo buộc.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt