Đang tải video...
Clean Bandit ft. Louisa Johnson - Tears - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 68
- Tốc độ nói
- 113 từ/phút
- Từ thông dụng
- 88%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 113 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
88% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 128 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 68 câu thoại, tổng 426 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Câu hỏi với từ để hỏi4 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“When did you lose your emotion?”
→ Anh đã đánh mất cảm xúc khi nào nhỉ?
Tương lai với will25 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“You won't bring me down”
→ Anh sẽ không thể nào đánh gục em như thế
Quá khứ đơn14 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“But we're not supposed to be”
→ Nhưng có lẽ chúng ta sẽ không được như thế
Hiện tại tiếp diễn4 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“And I'm shouting your name out loud”
→ Em hét to tên anh
6 từ đáng học trong Clean Bandit ft. Louisa Johnson - Tears
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| pillow | gối | 3 | ||
| holding | động từ | cổ phần nắm giữ | 2 | |
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 2 |
| maze | danh từ | mê cung | 2 | |
| shame | /ʃeɪm/ | xấu hổ | 2 | |
| escape | /ɪˈskeɪp/ | động từ | trốn thoát | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.