maze/meɪz/noun
Danh từ chỉ mê cung, hệ thống đường phức tạp để thử thách.
a complex network of paths
We got lost in the corn maze.
Chúng tôi lạc trong mê cung ngô.
Câu thoại thật có chữ “maze”
We can see the entire maze.
Chúng ta có thể nhìn thấy toàn bộ mê cung.
I Got Hunted By The FBI - Tập 1 — chương trình TV
Look at how huge this maze is.
Hãy nhìn xem mê cung này lớn như thế nào.
I Got Hunted By The FBI - Tập 1 — chương trình TV
It gives us the layout of the maze.
Nó cho chúng ta thấy bố cục của mê cung.
I Got Hunted By The FBI - Tập 1 — chương trình TV