escape/ɪˈskeɪp/verb
Động từ chỉ hành động trốn thoát hoặc rời khỏi nơi nào.
to get free from something or somewhere
The prisoner tried to escape from jail.
Tên tù nhân cố gắng trốn khỏi nhà tù.
Câu thoại thật có chữ “escape”
You cannot escape.
Ngươi không trốn thoát được đâu.
Don't let them escape.
Đừng để họ trốn thoát!
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
That means you can't escape.
Điều đó có nghĩa là bạn không thể trốn thoát.
COPS vs ROBBERS - THE FLOOR IS LAVA CHALLENGE and PRISON ESCAPE at the Park! (new game with dad) - Tập 1 — chương trình TV