Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“xấu hổ” tiếng Anh là gì?

“xấu hổ” trong tiếng Anh là shame, embarrassed /ʃeɪm/.

Trang này lấy ví dụ từ 144 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

shame/ʃeɪm/noun

Danh từ chỉ sự xấu hổ hoặc hổ thẹn.

a painful feeling caused by guilt or embarrassment

He felt deep shame after lying to his friend.

Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ sau khi nói dối bạn.

Câu thoại thật có chữ “shame”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

embarrassed/ɪmˈberəst/adjective

Tính từ chỉ trạng thái xấu hổ hoặc ngượng ngùng.

feeling awkward or ashamed about something

He felt embarrassed when he forgot her name.

Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi quên tên cô ấy.

Câu thoại thật có chữ “embarrassed”

Học cả bộ “Cảm xúc / Tính cách”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt