Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Jessie J - Do It Like A Dude - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
61
Tốc độ nói
112 từ/phút
Từ thông dụng
79%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

79% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 82 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 61 câu thoại, tổng 381 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

3 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“Boys, you need to lick my dollar”

→ Mấy thằng kia, mày thử "của quý" của tao đi

Động từ khuyết thiếu10 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“I can do it like a brother”

→ Tao có thể làm được như một đứa con trai

Quá khứ đơn4 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“Drop the beat, nasty face”

→ Mở nhạc đê, bộ mặt khó đỡ

12 từ đáng học trong Jessie J - Do It Like A Dude

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
dirty/ˈdɜːrti/bẩn12
crotch/krɑːtʃ/danh từđũng quần8
hat/hæt/mũ8
hollathán từgọi một tiếng4
flyinđộng từđang bay4
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn2
suckadanh từđồ khờ2
collardanh từcổ áo2
stomp/stɑːmp/danh từgiậm chân2
lick/ˈlɪkɪŋ/động từliếm2
gettindanh từđang lấy2
woahdanh từoà2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh