hat/hæt/noun
Danh từ chỉ mũ đội trên đầu.
a covering for the head, typically having a brim and a shaped crown
She wore a big hat to block the sun.
Cô ấy đội mũ lớn để che nắng.
Câu thoại thật có chữ “hat”
Oh. Hat.
Ồ. Mũ.
Bing: Christmas Special — phim
Nice hat.
Mũ đẹp đấy.
Red Dirt Rising (2010) — phim
Wear a hat.
Đội mũ.
How to look CLASSY in Winter - Tập 1 — chương trình TV