stomp/stɑːmp/verb
Động từ chỉ hành động giậm chân mạnh.
to walk heavily, often in anger
He stomped out of the room in frustration.
Anh ấy giậm chân bước ra khỏi phòng trong bực bội.
Câu thoại thật có chữ “stomp”
Maybe you're grabbing things too harshly or when you're walking you stomp with your feet.
Có thể bạn đang nắm lấy đồ vật quá mạnh hoặc khi đang đi bạn bị giậm chân.
10 Things Elegant Ladies NEVER Do! - Tập 1 — chương trình TV
Stomp stomp I've arrived
Nhảy đê, tao đến rồi đây
Jessie J - Do It Like A Dude — bài hát
- Do you wanna stomp on his face?
- Anh muốn dẫm lên mặt nó hả?
I Bought The World's Largest Mystery Box! - Tập 1 — chương trình TV