Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Justin Timberlake - Cant Stop The Feeling - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài vui, nhịp nhanh, và toàn từ đời thường — 89% số từ nằm trong nhóm thông dụng nhất. Cấu trúc ngữ pháp chính nằm ngay ở tên bài.

Ngữ pháp chính: can't stop + V-ing

can't stop + V-ing = không thể ngừng làm gì

Trong bài: I can't stop the feeling, I can't take my eyes up off it.

Động từ stop luôn đi với -ing khi nói về việc thôi làm gì đó:

  • I can't stop laughing. — Tôi không nhịn cười được.
  • Stop worrying. — Thôi lo đi.

Nhưng stop to + động từ lại nghĩa "dừng lại để làm gì": He stopped to eat = anh ấy dừng lại để ăn, còn He stopped eating = anh ấy thôi ăn. Hai câu ngược nghĩa hoàn toàn — đây là cặp bẫy kinh điển.

Cùng nhóm động từ đòi -ing: enjoy, finish, avoid, keep, mind, practice.

Ngữ pháp phụ: keep + V-ing

Bài dùng nhiều lần keep dancing — cứ nhảy tiếp đi. keep + V-ing nghĩa là tiếp tục làm gì không ngừng. Rất thông dụng: keep going, keep trying, keep in touch.

Từ vựng trong bài

  • ceiling /ˈsiːlɪŋ/ — trần nhà. No ceiling nghĩa bóng là không có giới hạn.
  • bones /boʊnz/ — xương. Thành ngữ feel it in my bones = linh cảm rất chắc.
  • phenomenally /fəˈnɑːmɪnəli/ — một cách phi thường. Từ phenomenon (hiện tượng).
  • zone /zoʊn/ — vùng. In my zone = đang trong trạng thái tập trung cao nhất, làm gì cũng trôi.
  • magical /ˈmædʒɪkl/ — kỳ diệu.
  • creep up on — lan tới từ từ, đến lúc nào không hay.
  • sunshine /ˈsʌnʃaɪn/ — ánh nắng. Cũng dùng để gọi thân mật ai đó vui vẻ.

Câu dịch hay

"I got this feeling inside my bones" — Anh cảm nhận được điều này tận trong xương.
Câu mở đầu bài. I got ở đây là I've got rút gọn, nghĩa "tôi có" — không phải quá khứ của get.

"Nothing I can see but you when you dance" — Anh chẳng thấy gì ngoài em khi em nhảy.
nothing but = chẳng gì ngoài, chỉ toàn là. Rất thông dụng: nothing but the truth (không gì ngoài sự thật), nothing but trouble (toàn rắc rối).

Một chi tiết dùng từ

Bài dùng ain't nobody leaving soon — lại là phủ định kép, và lại là khẩu ngữ. Chuẩn phải là nobody is leaving soon. Nghe thì nhận ra là dạng nói tự nhiên, còn khi viết thì dùng dạng chuẩn.

Nghe bài này thế nào

Bài chạy 134 từ mỗi phút — nhanh, gần bằng nhịp nói thật. Nhưng vì vốn từ toàn từ quen, mọi chỗ bạn nghe hụt đều là vấn đề tốc độ chứ không phải vốn từ. Đó là điều kiện sạch nhất để luyện nghe nhanh: bấm vào đúng câu bị trôi, nghe riêng ba lần, rồi mới đi tiếp.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
71
Tốc độ nói
134 từ/phút
Từ thông dụng
89%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 134 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

89% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 105 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.

Phim có 71 câu thoại, tổng 528 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

4 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Động từ + V-ing4 lần

Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing

“So keep dancing, come on”

→ Hãy tiếp tục nhảy múa nào

Hiện tại tiếp diễn5 lần

Công thức: am/is/are + V-ing

“Nowhere to hide when I'm getting you close”

→ Chẳng thể chốn chạy khi anh tiến tới em đâu

Quá khứ đơn4 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“I got this feeling inside my bones”

→ Anh đã cảm thấy cảm giác này từ tận trong xương tủy

Động từ khuyết thiếu3 lần

Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể

“Nothing I can see but you when you dance, dance, dance”

→ Anh chẳng cảm thấy gì trừ những điệu nhảy của em

Bài hát khác để học tiếng Anh