Đang tải video...
Justin Timberlake - Cry Me A River - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát
Bài hát này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 86
- Tốc độ nói
- 117 từ/phút
- Từ thông dụng
- 87%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 117 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
87% số từ trong phim nằm trong nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 120 từ khác nhau. Vốn từ ở đây gần như là vốn từ nền — bạn sẽ dành sức cho việc nghe ra âm chứ không phải cho việc tra nghĩa.
Phim có 86 câu thoại, tổng 508 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra3 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“Girl I refuse, you must have me confused”
→ Cô em à tôi không thể nào chấp nhận, cô
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Your bridges were burned, and now it's your turn”
→ Cô thất bại rồi, và giờ thì đến lượt cô rồi đấy
have to — sự bắt buộc5 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“(Don't have to say, what you did)”
→ ( cô không cần thanh minh )
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“Why did you leave me, all alone”
→ Vậy sao cô lại luôn bỏ tôi, mình tôi với tôi
Quá khứ đơn28 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“So you took a chance”
→ Bởi vậy cô đã nắm lấy cơ hội
Câu mệnh lệnh8 lần
Công thức: động từ nguyên thể đứng đầu câu, không chủ ngữ
“Keep messing with my head”
→ Đã khiến tôi phải nghĩ rất nhiều
7 từ đáng học trong Justin Timberlake - Cry Me A River
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| yea | /jeɪ/ | thán từ | ừ | 6 |
| damage | /ˈdæmədʒ/ | danh từ | thiệt hại | 4 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 3 | |
| there'll | /ˈðerəl/ | danh từ | sẽ có | 3 |
| burned | /bɜːrnd/ | tính từ | cháy rụi | 2 |
| refuse | /rəˈfjuːz/ | động từ | từ chối | 2 |
| confused | /kənˈfjuːzd/ | tính từ | bối rối | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.