found/faʊnd/verb
Động từ chỉ hành động thành lập hoặc tìm thấy cái gì.
to establish an organization or institution
The company was founded in 1998.
Công ty được thành lập vào năm 1998.
Câu thoại thật có chữ “found”
I have found...
Tôi nhận thấy rằng
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
What have we found?
Ta đã kiếm được những gì
Oh, they found him!
Oh, họ đã tìm thấy anh ấy rồi
Day in the Life of a Japanese Firefighter - Tập 1 — chương trình TV