Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“thành lập” tiếng Anh là gì?

“thành lập” trong tiếng Anh là found, establish, establishment /faʊnd/.

Trang này lấy ví dụ từ 1.202 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

found/faʊnd/verb

Động từ chỉ hành động thành lập hoặc tìm thấy cái gì.

to establish an organization or institution

The company was founded in 1998.

Công ty được thành lập vào năm 1998.

Câu thoại thật có chữ “found”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

establish/ɪˈstæb.lɪʃ/verb

Động từ chỉ hành động thành lập hoặc thiết lập cái gì.

to set up or create something (such as an organization)

They established a new company last year.

Họ đã thành lập một công ty mới vào năm ngoái.

Câu thoại thật có chữ “establish”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

establishment/ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/noun

Danh từ chỉ sự thành lập hoặc tổ chức được thiết lập.

the action of establishing something or an organization

The establishment of the school changed the town.

Việc thành lập ngôi trường đã thay đổi cả thị trấn.

Câu thoại thật có chữ “establishment”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt