Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

Nirvana - Smells Like Teen Spirit - lời song ngữ và cách học tiếng Anh qua bài hát

Bài này nhịp chậm — 46 từ mỗi phút — nhưng lại là một trong những bài có tỉ lệ từ lạ cao nhất kho: chỉ 76% số từ nằm trong nhóm thông dụng. Chậm mà không dễ.

Từ vựng trong bài

  • contagious /kənˈteɪdʒəs/ — dễ lây. Dùng cho bệnh, và cả nghĩa bóng: her laugh is contagious (tiếng cười của cô ấy lây sang người khác).
  • entertain /ˌentərˈteɪn/ — giải trí, làm cho vui. Danh từ: entertainment.
  • denial /dɪˈnaɪəl/ — sự chối bỏ. Động từ: deny. Cụm hay gặp: be in denial = không chịu chấp nhận sự thật.
  • pretend /prɪˈtend/ — giả vờ.
  • self-assured /ˌself əˈʃʊrd/ — tự tin, chắc chắn về mình.
  • albino /ælˈbaɪnoʊ/ — người hoặc vật bạch tạng.
  • mosquito /məˈskiːtoʊ/ — con muỗi. Số nhiều thêm -es: mosquitoes.
  • load up — chất đầy, nạp đầy.

Ngữ pháp: It's + tính từ + to + động từ

It's + tính từ + to V = làm việc gì đó thì thế nào

Trong bài: It's fun to lose and to pretend — thua và giả vờ thì cũng vui.

It ở đây là chủ ngữ giả: nó không chỉ vật gì cả, chỉ đứng thay chỗ để câu có chủ ngữ. Chủ ngữ thật là cụm to lose and to pretend.

Cấu trúc này cực kỳ thông dụng và làm câu tiếng Anh của bạn tự nhiên hơn hẳn:

  • It's hard to say goodbye. — Khó mà nói lời tạm biệt.
  • It's important to sleep well. — Ngủ đủ là quan trọng.
  • It's nice to meet you. — Rất vui được gặp bạn.

Người Việt hay viết ngược lại: To say goodbye is hard — đúng ngữ pháp nhưng nghe rất cứng, gần như không ai nói vậy.

Câu dịch hay

"With the lights out, it's less dangerous" — Tắt đèn đi thì bớt nguy hiểm hơn.
Less + tính từ dài = so sánh kém hơn, ngược với more. Còn with the lights out là cụm giới từ chỉ hoàn cảnh, đặt đầu câu thay cho cả một mệnh đề.

"Here we are now, entertain us" — Bọn tôi tới rồi đây, mua vui đi.
Here we are là mẫu câu dùng khi tới nơi. Vế sau là câu mệnh lệnh — và cái giọng bất cần trong đó chính là cái làm câu này thành biểu tượng của cả một thế hệ.

Một lưu ý khi học bài này

Lời bài cố ý mơ hồ; chính tác giả từng nói ông ghép chữ theo âm chứ không theo một mạch ý rõ ràng. Vậy nên đừng mất công dịch cho ra một câu chuyện mạch lạc — với bài này, hãy học từ và học cấu trúc, đừng cố học ý.

Bài hát này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
45
Tốc độ nói
46 từ/phút
Từ thông dụng
76%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 46 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.

76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 86 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.

Phim có 45 câu thoại, tổng 205 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của bài này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai bài cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

1 cấu trúc ngữ pháp dùng trong bài này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ bài. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Quá khứ đơn3 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“She's over bored and self assured”

→ Cô ta cũng cảm thấy chán ngán và muốn được vui vẻ

7 từ đáng học trong Nirvana - Smells Like Teen Spirit

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong bài và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính bài này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
entertain/ˌentərˈteɪn/danh từgiải trí6
mulatto/məˈlɑːtoʊ/danh từngười lai3
libido/ləˈbiːdoʊ/danh từham muốn tình dục3
albino/ælˈbaɪˌnoʊ/danh từbạch tạng3
contagious/kənˈteɪdʒəs/lây nhiễm3
mosquito/məˈskiːtoʊ/danh từcon muỗi3
dangerous/ˈdeɪndʒərəs/tính từnguy hiểm3

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Bài hát khác để học tiếng Anh