Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“giải trí” tiếng Anh là gì?

“giải trí” trong tiếng Anh là entertain, amusement, recreational, amuse /ˌentərˈteɪn/.

Trang này lấy ví dụ từ 20 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

entertain/ˌentərˈteɪn/verb

Động từ chỉ giải trí hoặc tiếp đãi khách.

to keep someone interested and amused

The show was created to entertain children.

Chương trình được tạo ra để giải trí cho trẻ em.

Câu thoại thật có chữ “entertain”

  • Do you tear yourself apart to entertain like me?

    Bạn có dám hủy hoại thân mình chỉ để giải trí cho vui không?

    Halsey - Gasoline — bài hát

  • The ones that entertain

    Những người làm trò

    Britney Spears - Circus — bài hát

  • Here we are now, entertain us

    Chúng tôi ở đây rồi, hãy làm chúng tôi vui lên đi

    Nirvana - Smells Like Teen Spirit — bài hát

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

amusement/əˈmjuːz.mənt/noun

Danh từ chỉ sự giải trí hoặc niềm vui từ hoạt động, trò chơi.

enjoyment or entertainment

The park is full of amusement rides.

Công viên đầy các trò chơi giải trí.

Câu thoại thật có chữ “amusement”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

recreational/ˌrekriˈeɪʃənəl/adjective

Tính từ chỉ hoạt động giải trí, thư giãn.

connected with activities done for enjoyment

The park offers many recreational activities.

Công viên cung cấp nhiều hoạt động giải trí.

Câu thoại thật có chữ “recreational”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

amuse/əˈmjuːz/verb

Động từ làm cho ai đó vui vẻ, giải trí bằng hành động, câu chuyện.

to entertain or make laugh

His jokes always amuse the kids.

Những câu chuyện cười của anh ấy luôn làm bọn trẻ vui.

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt