Bài là lời một người vừa chia tay, nói thẳng với người cũ rằng cô ấy chỉ yêu chính mình. Giọng hát nhẹ, đệm guitar mộc, gần như không có nhạc nền che lời — rất dễ nghe rõ chữ.
Ngữ pháp 1: đại từ phản thân
Tên bài chính là điểm ngữ pháp: love yourself — yêu chính mình.
Đại từ phản thân dùng khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người.
- I → myself · you → yourself · he → himself · she → herself
- we → ourselves · you (số nhiều) → yourselves · they → themselves
So sánh cho rõ: I love you (yêu người khác) và I love myself (yêu chính mình). Nếu viết I love me thì sai — tiếng Anh bắt buộc dùng dạng phản thân ở đây.
Chú ý dạng số nhiều đổi -self thành -selves, và không bao giờ có themself hay ourself trong văn chuẩn.
Ngữ pháp 2: câu điều kiện loại 1
If + hiện tại đơn, mệnh đề chính
Trong bài: if you like the way you look that much… you should go and love yourself.
Sau if dùng hiện tại đơn (like), không dùng will. Mệnh đề chính ở đây dùng should thay vì will — hoàn toàn được, vì loại 1 cho phép mọi động từ khuyết thiếu ở vế sau: can, should, might, must.
Từ vựng trong bài
- admit /ədˈmɪt/ — thừa nhận. Danh từ: admission.
- vulnerable /ˈvʌlnərəbl/ — dễ tổn thương. Một từ dài nhưng rất thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
- opinion /əˈpɪnjən/ — ý kiến, quan điểm. In my opinion = theo tôi.
- hold on to — níu giữ, bám lấy.
- move on — bước tiếp, quên chuyện cũ.
- hold back — kìm lại, giữ lại.
- caught up in — bị cuốn vào. I've been caught up in my job = tôi bị cuốn vào công việc.
Câu dịch hay
"My mama don't like you and she likes everyone" — Mẹ anh không ưa em, mà bà thì quý tất cả mọi người.
Câu nổi tiếng nhất bài, và cái hay nằm ở vế sau: không cần nói xấu ai, chỉ cần thêm một chi tiết là đủ. Về ngữ pháp, my mama don't đáng lẽ phải là doesn't — đây là dạng khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, nghe thì nhận ra nhưng khi viết thì dùng doesn't.
"I never like to admit that I was wrong" — Anh chưa bao giờ thích thừa nhận mình sai.
Never đứng giữa chủ ngữ và động từ thường. Và like to + động từ = thích làm gì.
Một thành ngữ đáng thuộc
rain on someone's parade — làm hỏng niềm vui của ai đó. Nghĩa đen là trút mưa xuống buổi diễu hành của người khác. Câu mở đầu bài dùng chính thành ngữ này, nên nếu dịch từng chữ thì cả câu sẽ vô nghĩa — một ví dụ rõ cho việc thành ngữ phải học nguyên cụm.