Chandelier là bài có một đặc điểm mà tôi phải nói thẳng ngay từ đầu: ngay cả người bản xứ cũng thường không nghe ra lời. Với người học tiếng Anh, biết trước điều đó quan trọng hơn bất kỳ mẹo học nào.
Vì sao khó nghe đến vậy
Sia có lối hát rất riêng: cô kéo méo nguyên âm, hát ở quãng rất cao với cường độ lớn, và nhiều chỗ gần như hét.
Ở quãng cực cao và cường độ lớn, một hiện tượng vật lý xảy ra: các nguyên âm mất bớt đặc trưng nhận dạng. Tai người — kể cả tai người bản xứ — phân biệt nguyên âm dựa vào cấu trúc âm sắc, mà cấu trúc đó bị nén lại khi hát quá cao.
Thêm vào đó, cô cố tình biến dạng một số âm như một lựa chọn nghệ thuật. Kết quả là ngay cả người Anh Mỹ cũng phải tra lời để biết bài hát nói gì.
Điều này có ý nghĩa gì với bạn
Rất cụ thể: nếu bạn nghe bài này không ra, đó không phải thước đo trình độ của bạn.
Đây là điểm tôi muốn nhấn mạnh vì nhiều người học dùng những bài như thế này để tự đánh giá, rồi kết luận sai rằng mình kém. Có những bài khó vì bạn chưa đủ trình, và có những bài khó vì bản thân chúng được thiết kế theo cách khó nghe. Bài này thuộc loại thứ hai.
Cách kiểm tra trình độ đúng: chọn một bài hát rõ chữ, đệm mỏng, tốc độ vừa. Nếu nghe được bài đó thì tai bạn ổn, bất kể bài này có ra hay không.
Bài này được xếp vào nhóm buồn và sôi động. Nếu bạn muốn chọn bài kế tiếp theo cảm xúc đang có chứ không theo độ khó, xem bài hát tiếng Anh hay để học — danh sách xếp sẵn theo tám nhóm như vậy.
Vậy dùng bài này thế nào
Không dùng để luyện nghe. Nhưng nó có hai giá trị khác.
Đọc lời và học từ vựng. Ca từ bài này thực ra khá hay và không quá khó về mặt từ — chủ đề là sự trốn chạy vào tiệc tùng để quên đi vấn đề. Mở lời song ngữ, đọc và học như một bài đọc, không phụ thuộc vào việc nghe rõ.
Hiểu một hiện tượng ngữ âm. Nghe bài này rồi so với một bài hát rõ chữ giúp bạn cảm nhận được vì sao độ cao và cường độ ảnh hưởng tới độ rõ của lời — kiến thức này giúp bạn chọn bài tốt hơn về sau.
Từ vựng đáng nhặt
- chandelier — đèn chùm. Từ mượn từ tiếng Pháp, và cách phát âm giữ dấu vết Pháp — một ví dụ tốt cho thấy tiếng Anh vay mượn nhiều thế nào.
- swing — đu đưa, vung. Bất quy tắc: swing – swung – swung.
- hold on — bám chặt, giữ lấy. Cụm động từ hai nghĩa, nghĩa kia là "chờ chút" trong văn nói.
- shame — nỗi xấu hổ. Chú ý cụm what a shame nghĩa là "thật đáng tiếc", không liên quan tới xấu hổ.
- tomorrow — ngày mai. Từ cơ bản nhưng chính tả hay bị viết sai; chỉ một chữ m, hai chữ r.
Điểm ngữ pháp
Bài dùng nhiều thì tương lai và cấu trúc chỉ thói quen lặp lại, đối lập với nhau: "tối nay tôi sẽ…" so với "tôi vẫn thường…".
Đây là dịp tốt để cảm nhận khác biệt giữa việc nói về một lần cụ thể và nói về một thói quen — thứ mà tiếng Việt không đánh dấu bằng hình thái động từ nên người học hay bỏ qua.
Cách luyện
- Nghe trọn một lượt không nhìn lời — chỉ để trải nghiệm, đừng cố hiểu.
- Mở lời song ngữ và đọc như một bài đọc. Đây là cách dùng chính của bài này.
- Nhặt năm từ.
- Nghe lại lần nữa với lời mở sẵn — bây giờ bạn sẽ nghe ra được nhiều hơn hẳn, vì não đã biết trước phải tìm gì.
- Nếu muốn luyện nghe thật, hãy chuyển sang một bài hát rõ chữ.
Hợp với ai
Về đọc lời và học từ: từ A2 trở lên.
Về luyện nghe: không khuyên, ở mọi trình độ. Không phải vì bài quá khó với bạn, mà vì có những bài cho bạn nhiều hơn với cùng công sức.