bird/bɜːrd/noun
Danh từ chỉ loài chim, động vật có cánh và lông.
an animal with feathers and wings that can usually fly
The bird is building a nest.
Con chim đang xây tổ.
Câu thoại thật có chữ “bird”
Bird's-eye chili.
Ớt hiểm
Uncle Roger Review GORDON RAMSAY Thai Papaya Salad - Tập 1 — chương trình TV
Where's our bird?
Con tàu của ta đâu rồi?
Smells like a bird.
Ngửi như mùi thịt chim á.
I Tried To Re-Create This Flaming Hot Cheeto Burrito - Tập 1 — chương trình TV