Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

City Island USA! - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Watt và Windy đi khắp nước Mỹ, mỗi chặng một mẩu phim ngắn hoạt hình.

Toàn bộ 417 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
417
Tốc độ nói
154 từ/phút
Từ thông dụng
66%
Độ khó nghe
Khó nghe

Lời thoại chạy 154 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.

Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 722 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 417 câu thoại, tổng 2.044 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

Thể bị động7 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“Their faces were carved into”

→ Khuôn mặt họ được tạc vào

So sánh nhất7 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“Today we're visiting the Midwest”

→ Hôm nay chúng ta tới thăm vùng Trung Tây

There is / There are2 lần

Công thức: There + is/are/was/were + danh từ

“there was the Boston Tea Party”

→ đã có Tiệc Trà Boston.

Câu hỏi với từ để hỏi2 lần

Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ

“What does a dam do, Mr. Rubric?”

→ Đập để làm gì vậy thầy Rubric?

Động từ + to + động từ2 lần

Công thức: want / need / try / decide + to + động từ

“Don't forget to remember the Alamo”

→ Đừng quên nhớ tới pháo đài Alamo

Quá khứ đơn48 lần

Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)

“where the country got started.”

→ nơi đất nước này khởi đầu.

16 từ đáng học trong City Island USA!

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
usa/ˌjuːˌeˈseɪ/danh từnước Mỹ27
peoplemọi người17
anytime/ˈeniˌtaɪm/trạng từbất cứ lúc nào8
stationnhà ga7
app/æp/danh từứng dụng6
regiondanh từvùng5
tea/tiː/danh từtrà5
dam/dæm/danh từđập nước3
museum/mjuˈziːəm/danh từbảo tàng3
governmentdanh từchính phủ3
beenđã2
northeast/ˌnɔːrˈθiːst/danh từvùng Đông Bắc2
memorial/məˈmɔːriəl/danh từđài tưởng niệm2
gateway/ˈɡeɪˌtweɪ/danh từcổng vào2
monumentđài tưởng niệm2
exploration/ˌeksplərˈeɪʃən/thám hiểm2

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.