region/ˈriːdʒən/noun
Danh từ chỉ khu vực hoặc vùng miền.
a large area of land, usually without exact borders
This plant only grows in tropical regions.
Loài cây này chỉ mọc ở những khu vực nhiệt đới.
Câu thoại thật có chữ “region”
Just the general nether region.
Nói chung là vùng dưới.
Swinging with the Finkels — phim
The region's made to order for tenderfeet.
Vùng này là lý tưởng cho những người mới bắt đầu.
West England - Tập 1 — chương trình TV
Because of its wool, the region prospered.
Do len lông, khu vực trở nên phồn thịnh.
West England - Tập 1 — chương trình TV