tea/tiː/noun
Danh từ chỉ đồ uống từ lá trà.
a hot drink made by pouring water over dried leaves
Would you like a cup of tea?
Bạn có muốn một tách trà không?
Câu thoại thật có chữ “tea”
Tea, maybe.
Có lẽ là trà.
Northern Borders — phim
Tea? Yuck!
Trà á? Ọe!
Tea please.
Cho tôi trà.
CTRL Z | Sci-Fi Short Film — phim