Đang tải video...
Everybody Hates Chris — Julius huy động cả nhà nấu Lễ Tạ ơn - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Watch Everybody Hates Chris Streaming on Peacock: https://pck.tv/3AQyZEB Julius (Terry Crews) tries to impress his successful younger brother with the perfect Thanksgiving dinner, but when he gets his whole family involved, everything starts to fall apart. (Season 2 Episode 8).
Toàn bộ 135 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 135
- Tốc độ nói
- 154 từ/phút
- Từ thông dụng
- 74%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 154 từ/phút — thuộc nhóm nhanh nhất trong kho. Người nói nuốt âm và nối âm liên tục ở tốc độ này, nên phim hợp với người đã nghe quen; nếu mới bắt đầu, hãy dùng nút tua từng câu thay vì cố nghe hết một mạch.
Chỉ 74% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 298 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 135 câu thoại, tổng 779 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
be going to — dự định7 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“I think I'm gonna go upstairs.”
→ Em nghĩ em sẽ lên gác.
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“his brother. My dad was cooking like a”
→ với em trai mình. Bố tôi nấu ăn như một
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“What are you talking about?”
→ Em nói gì vậy?
Quá khứ đơn35 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“But I need your help.”
→ Nhưng anh cần em giúp mà.
Hiện tại tiếp diễn6 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“He's blaming her right now.”
→ Ông ấy đang đổ lỗi cho bà ấy ngay lúc này đấy.
Động từ khuyết thiếu4 lần
Công thức: can / could / should / must / might + động từ nguyên thể
“Can I borrow a cup?”
→ Cho tôi mượn một cái cốc được không?
16 từ đáng học trong Everybody Hates Chris — Julius huy động cả nhà nấu Lễ Tạ ơn
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| turkey | /ˈtɜːrki/ | danh từ | gà tây | 7 |
| macaroni | /ˌmækərˈoʊni/ | danh từ | mì ống macaroni | 5 |
| people | mọi người | 3 | ||
| oven | /ˈʌvən/ | lò nướng | 3 | |
| bowl | tô | 3 | ||
| cup | /kʌp/ | cốc | 3 | |
| omar | /ˈoʊmɑːr/ | danh từ | Omar | 2 |
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| turkey's | /ˈtɜːrkiz/ | danh từ | của Thổ Nhĩ Kỳ | 2 |
| quarterback | hậu vệ | 2 | ||
| gandhi | /ˈɡɑːndi/ | danh từ | Gandhi | 2 |
| mother's | /ˈmʌðərz/ | danh từ | của mẹ | 2 |
| borrow | /ˈbɑːˌroʊ/ | động từ | mượn | 2 |
| invite | /ˌɪnˈvaɪtɪŋ/ | động từ | mời | 2 |
| nap | /næp/ | giấc ngủ ngắn | 2 | |
| drew | /druː/ | động từ | đã vẽ | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.