Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“mỗi” tiếng Anh là gì?

“mỗi” trong tiếng Anh là every, each, per /ˈevəri/.

Trang này lấy ví dụ từ 5.850 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“mỗi” tiếng Anh là gì?

every/ˈevəri/determiner

Tính từ chỉ mỗi hoặc tất cả trong một nhóm.

each one of a group of people or things

She goes to the gym every day.

Cô ấy đi đến phòng tập mỗi ngày.

Câu thoại thật có chữ “every”

  • Every day it will rain,rain,rain..

    thì cũng như ngày nào mưa cũng rơi không ngừng nghỉ

    Bruno Mars - It Will Rain — bài hát

  • Every day it will rain, rain, rain..

    thì cũng như ngày nào mưa cũng rơi không ngừng nghỉ

    Bruno Mars - It Will Rain — bài hát

  • Like every day I said I would.

    như cách hàng ngày anh vẫn thường nói

    Chris Young - Tomorrow — bài hát

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

each/iːtʃ/determiner

Đại từ chỉ mỗi hoặc từng cá nhân, vật riêng lẻ.

every one of two or more things

Each student has a locker.

Mỗi học sinh có một tủ đựng đồ.

Câu thoại thật có chữ “each”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“mới” tiếng Anh là gì?

new/nuː/adjective

Tính từ chỉ mới hoặc chưa được sử dụng trước.

recently made, built, or invented

I bought a new phone yesterday.

Tôi đã mua một chiếc điện thoại mới hôm qua.

Câu thoại thật có chữ “new”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

newly/ˈnuːli/adverb

Trạng từ chỉ hành động vừa mới xảy ra hoặc mới hoàn thành.

recently

They moved into a newly built house.

Họ đã chuyển vào một ngôi nhà mới xây.

Câu thoại thật có chữ “newly”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

tyro/ˈtaɪ.roʊ/noun

Danh từ chỉ người mới bắt đầu, thiếu kinh nghiệm.

a beginner or novice in a subject or activity

Even as a tyro, she showed great potential in painting.

Dù là tay mơ, cô ấy đã thể hiện tiềm năng lớn trong hội họa.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

“môi” tiếng Anh là gì?

lip/lɪp/noun

Danh từ chỉ môi của con người.

the edge of the mouth

She put some gloss on her lips.

Cô ấy thoa một chút son bóng lên môi.

Câu thoại thật có chữ “lip”

Học cả bộ “Trình Độ A1 - Beginner”

“mời” tiếng Anh là gì?

invite/ɪnˈvaɪt/verb

Động từ chỉ mời hoặc kêu gọi tham gia.

to ask someone to come to a social event or place

I want to invite you to my birthday party.

Tôi muốn mời bạn đến tiệc sinh nhật của tôi.

Câu thoại thật có chữ “invite”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“mồi” tiếng Anh là gì?

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt