oven/ˈʌvən/noun
Danh từ chỉ lò nướng hoặc lò vi sóng.
a kitchen appliance used for baking or roasting
Put the pizza in the oven for 15 minutes.
Cho bánh pizza vào lò nướng trong 15 phút.
Câu thoại thật có chữ “oven”
In the oven.
Trong lò.
Everybody Hates Chris — Julius huy động cả nhà nấu Lễ Tạ ơn — phim
It's off to the oven.
Nó đã được đưa vào lò nướng.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
So, my cookies in the oven.
Vì vậy, bánh quy của tôi trong lò.
Can These Chefs Create This Kid's Unicorn Dish? - Tập 1 — chương trình TV