cup/kʌp/noun
Danh từ chỉ cốc hoặc tách uống nước.
a small container used to drink liquids
She drank a cup of tea.
Cô ấy uống một cốc trà.
Câu thoại thật có chữ “cup”
We're gonna grab our cup.
Chúng tôi sẽ lấy cốc của chúng tôi.
Chicago’s Famous Cake Shake Is A Portillo’s Staple | Legendary Eats - Tập 1 — chương trình TV
France won the World Cup.
Pháp đã vô địch World Cup.
The Best of Trevor’s Accents - Between The Scenes | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
Africa won the World Cup.
Châu Phi đã vô địch World Cup.
The Best of Trevor’s Accents - Between The Scenes | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV