Đang tải video...
Flower - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
A rebellious, quick-witted teenage girl living with her single mom conspires with her troubled stepbrother to expose a high school teacher's dark secret. Starring Zoey Deutch and Kathryn Hahn, and featuring Adam Scott.
Toàn bộ 1.477 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.477
- Tốc độ nói
- 99 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 99 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.437 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.477 câu thoại, tổng 9.286 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“She must have been 12...”
→ Chắc nó mới 12...
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Junkies are supposed to be skinny.”
→ Dân nghiện thì phải gầy chứ.
Hiện tại hoàn thành5 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“I really appreciate everything that you have been doing.”
→ Mẹ thật sự biết ơn mọi thứ con đã làm.
So sánh hơn3 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“but other than that, he should be fine.”
→ ngoài ra thì không sao đâu.
enough to — đủ để2 lần
Công thức: tính từ + enough + to + động từ
“He's old enough to be your dad.”
→ Lão đủ tuổi làm bố mày rồi.
So sánh nhất2 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“I don't think that's the greatest idea, Erica.”
→ Tôi không nghĩ đó là ý hay đâu, Erica.
16 từ đáng học trong Flower
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| wanna | /ˈwɑːnə/ | động từ | muốn | 23 |
| been | đã | 14 | ||
| dick | /dɪk/ | danh từ | đồ khốn | 12 |
| ass | /æs/ | danh từ | mông | 10 |
| beer | /bɪr/ | danh từ | bia | 9 |
| bitch | /bɪtʃ/ | danh từ | đồ khốn | 7 |
| people | mọi người | 6 | ||
| mall | /mɔːl/ | trung tâm thương mại | 6 | |
| being | con người | 6 | ||
| gay | /ɡeɪ/ | tính từ | đồng tính | 6 |
| salad | /ˈsæləd/ | sa lát | 6 | |
| jesus | /ˈdʒiːzəs/ | danh từ | Chúa Giê-su | 6 |
| sight | danh từ | tầm nhìn | 6 | |
| making | động từ | sự tạo nên | 5 | |
| drugs | /drʌɡz/ | danh từ | ma tuý, thuốc | 5 |
| bowling | /ˈboʊlɪŋ/ | danh từ | bowling | 5 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.