beer/bɪr/noun
Danh từ chỉ bia, đồ uống có cồn từ lúa mạch.
an alcoholic drink made from grain
He drank a cold beer after work.
Anh ấy uống một ly bia lạnh sau giờ làm.
Câu thoại thật có chữ “beer”
I want beer!
Tôi muốn bia!
12 Things Not to Do in Britain — bài học
Hm, beer's kinda skunky.
Ừm, bia hơi hoi.
Flower — phim
But you brought beer.
Nhưng cậu mang bia theo.