view/vjuː/noun
Danh từ chỉ quan điểm hoặc tầm nhìn.
the ability to see something; an opinion
The view from the mountain is amazing.
Quang cảnh từ ngọn núi rất tuyệt vời.
Câu thoại thật có chữ “view”
Look at this view.
Nhìn vào quan điểm này.
I Survived 50 Hours In Antarctica - Tập 1 — chương trình TV
Look at this view!
Nhìn khung cảnh này xem!
ADLEYS 5th BiRTHDAY!! the ultimate 24 HOUR surprise! playground park, swimming pool, and ping pong! - Tập 1 — chương trình TV
You like the view?
Anh thích khung cảnh này chứ?
EVA | Sci-Fi Short Film — phim