Đang tải video...
McLintock! (1963) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hài miền Tây — ông trùm gia súc và bà vợ ly thân trở về đòi quyền nuôi con
Toàn bộ 2.338 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 2.338
- Tốc độ nói
- 101 từ/phút
- Từ thông dụng
- 70%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 101 từ/phút, tức chậm hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Bạn có chỗ thở giữa các câu, và phần lớn người học nghe kịp mà chưa cần bật chậm tốc độ phát.
Chỉ 70% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 2.076 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 2.338 câu thoại, tổng 12.849 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng6 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“We used to have quite good times”
→ Ngày xưa chúng ta vẫn vui lắm
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra4 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I suppose I should've been grateful you gave me the job.”
→ Chắc tôi phải biết ơn vì ông đã cho tôi chân việc đó.
Câu điều kiện loại 22 lần
Công thức: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên thể
“If I had, it'd be none of your business.”
→ Mà nếu có thì cũng chẳng liên quan gì tới ông.
Thể bị động30 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“that your reputation is untarnished.”
→ rằng thanh danh của ông chẳng hề bị hoen ố.
Hiện tại hoàn thành16 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“you'll have earned every acre of it.”
→ thì bà con đã kiếm được từng mẫu một.
So sánh hơn15 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“♪ You're sweeter than ♪”
→ ♪
16 từ đáng học trong McLintock! (1963)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| kate | /keɪt/ | danh từ | Kate | 33 |
| been | đã | 32 | ||
| sir | /sɜːr/ | ngài | 29 | |
| crowd | /kraʊd/ | động từ | đám đông | 29 |
| warren | /ˈwɔːrən/ | danh từ | Warren | 25 |
| people | mọi người | 24 | ||
| douglas | /ˈdʌɡləs/ | danh từ | Douglas | 22 |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa | 22 | |
| ma'am | /mæm/ | danh từ | thưa bà | 21 |
| boss | /bɑːs/ | danh từ | sếp | 20 |
| better | tính từ | tốt hơn | 18 | |
| bunny | /ˈbʌni/ | con thỏ | 17 | |
| lively | /ˈlaɪvli/ | tính từ | sống động | 16 |
| dramatic | /drəˈmætɪkli/ | kịch tính | 15 | |
| governor | /ˈɡʌvərnər/ | danh từ | thống đốc | 14 |
| territory | danh từ | lãnh thổ | 13 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.