rabbit/ˈræbɪt/noun
Danh từ chỉ con thỏ sống trong tự nhiên.
a small animal with long ears and soft fur
The rabbit ran into the bushes.
Con thỏ chạy vào bụi cây.
Câu thoại thật có chữ “rabbit”
Bad Rabbit.
Thỏ xấu xa
Da Nang Night Market ($10 Street Food Challenge!) Vietnam 2023 - Tập 1 — chương trình TV
The rabbit.
Con thỏ.
Regular Rabbit — phim
A rabbit!
Một con thỏ!
Regular Rabbit — phim