Đang tải video...
Sci-Fi Short Film "To Err" | DUST | Online Premiere - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
237 năm sau khi loài người tuyệt chủng, một người máy khao khát một quá khứ mà nó không bao giờ được trải qua.
Toàn bộ 137 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 137
- Tốc độ nói
- 35 từ/phút
- Từ thông dụng
- 66%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 35 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
Chỉ 66% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 317 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 137 câu thoại, tổng 784 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Khối lượng nhỏ như vậy có cái lợi riêng: xem đi xem lại ba bốn lượt vẫn không ngán, mà lặp lại chính là thứ làm từ vựng dính lại.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động6 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“Though mankind is gone, our legacy remains.”
→ Dù loài người đã mất đi, di sản của họ vẫn còn.
Động từ + to + động từ6 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“I... want to see it.”
→ Tớ... muốn nhìn thấy nó.
Mệnh đề quan hệ2 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“It requires a manual repair, which I am unable to provide.”
→ Nó cần sửa bằng tay, mà việc đó tôi không làm được.
Quá khứ đơn31 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“No. The door lock malfunctioned.”
→ Không. Khoá cửa bị hỏng.
Tương lai với will5 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“I cannot guarantee your battery will last.”
→ thì tôi không bảo đảm được pin của cậu còn trụ được.
Hiện tại tiếp diễn2 lần
Công thức: am/is/are + V-ing
“Know I am doing everything I can”
→ Cậu hãy biết là tôi đang làm mọi thứ có thể
16 từ đáng học trong Sci-Fi Short Film "To Err" | DUST | Online Premiere
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| humanity | /hjuˈmænɪti/ | danh từ | loài người | 6 |
| reflect | /rɪˈflekt/ | phản ánh | 6 | |
| unrelenting | /ˌʌnriˈlentɪŋ/ | tính từ | không hề nguôi, dai dẳng | 3 |
| longing | động từ | nỗi khao khát | 3 | |
| refusal | /rəˈfjuːzəl/ | danh từ | sự từ chối | 3 |
| led | động từ | đèn LED | 3 | |
| unnoticed | /ənˈnoʊtɪst/ | tính từ | không ai để ý | 3 |
| mankind | /ˈmænˈkaɪnd/ | danh từ | nhân loại | 3 |
| facility | cơ sở | 3 | ||
| charger | /ˈtʃɑːrdʒər/ | danh từ | bộ sạc | 3 |
| creation | /kriˈeɪʃən/ | sáng tạo | 3 | |
| battery | /ˈbætəri/ | danh từ | cục pin | 3 |
| satisfied | /ˈsætəˌsfaɪd/ | tính từ | hài lòng | 3 |
| individual | /ˌɪndəˈvɪdʒəwəl/ | tính từ | cá nhân | 3 |
| attempt | /əˈtempt/ | động từ | cố gắng | 3 |
| separate | /ˈsepərˌeɪt/ | tách biệt | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.