Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cơ sở” tiếng Anh là gì?

“cơ sở” trong tiếng Anh là base, basis, facility /beɪs/.

Trang này lấy ví dụ từ 180 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

base/beɪs/noun

Danh từ chỉ nền tảng hoặc cơ sở của cái gì.

the lowest part or foundation of something

We built the house on a strong base.

Chúng tôi đã xây ngôi nhà trên một nền tảng vững chắc.

Câu thoại thật có chữ “base”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

basis/ˈbeɪsəs/noun

Danh từ chỉ nền tảng hoặc cơ sở của việc gì.

the foundation or main idea for something

Trust is the basis of any good relationship.

Sự tin tưởng là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ tốt đẹp nào.

Câu thoại thật có chữ “basis”

  • And that's the basis of today's new prosperity.

    Và đó là cơ sở của sự thịnh vượng mới ngày nay.

    West England - Tập 1 — chương trình TV

  • Mentally strong people embarrass themselves on a regular basis.

    Những người có tinh thần mạnh mẽ thường xuyên làm mình xấu hổ.

    10 Habits to Become Mentally Stronger - Tập 1 — chương trình TV

  • It is the basis of all of chemistry and most of physics.

    Nó là cơ sở của mọi kiến thức | hóa học và phần lớn kiến thức vật lý.

    How Imaginary Numbers Were Invented - Tập 1 — chương trình TV

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

facility/fəˈsɪlɪti/noun

Danh từ chỉ cơ sở hoặc tiện ích phục vụ công việc.

a place or building used for a particular purpose

The new sports facility is now open.

Cơ sở thể thao mới hiện đã mở cửa.

Câu thoại thật có chữ “facility”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt