base/beɪs/noun
Danh từ chỉ nền tảng hoặc cơ sở của cái gì.
the lowest part or foundation of something
We built the house on a strong base.
Chúng tôi đã xây ngôi nhà trên một nền tảng vững chắc.
Câu thoại thật có chữ “base”
On base?
Ở trong căn cứ ạ?
Shiphtur back to base.
Shiphtur phải trở về căn cứ.
Febiven's brutal wave manipulation strategy that makes Zed players useless | SkillCapped - Tập 1 — chương trình TV
That's our base camp.
Đó là căn cứ của chúng tôi.
I Survived 50 Hours In Antarctica - Tập 1 — chương trình TV