Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“cá nhân” tiếng Anh là gì?

“cá nhân” trong tiếng Anh là personal, personally, individual /ˈpɜːrsɪnəl/.

Trang này lấy ví dụ từ 522 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

personal/ˈpɜːrsɪnəl/adjective

Tính từ chỉ cá nhân hoặc riêng tư.

relating to a particular person

This is my personal opinion.

Đây là ý kiến cá nhân của tôi.

Câu thoại thật có chữ “personal”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

personally/ˈpɜːrsənəli/adverb

Trạng từ chỉ cách làm trực tiếp hoặc theo ý kiến cá nhân.

in a personal way; in one's own opinion

Personally, I prefer tea to coffee.

Cá nhân tôi thích trà hơn cà phê.

Câu thoại thật có chữ “personally”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

individual/ˌɪndɪˈvɪdʒuːəl/noun

Danh từ chỉ cá nhân hoặc một người cụ thể.

a single person or thing, considered separately from others

Each individual must take responsibility.

Mỗi cá nhân phải tự chịu trách nhiệm.

Câu thoại thật có chữ “individual”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt