personal/ˈpɜːrsɪnəl/adjective
Tính từ chỉ cá nhân hoặc riêng tư.
relating to a particular person
This is my personal opinion.
Đây là ý kiến cá nhân của tôi.
Câu thoại thật có chữ “personal”
Nothing personal.
Không có tư thù gì đâu nhé.
Last To Leave $800,000 Island Keeps It - Tập 1 — chương trình TV
Personal appearances.
Xuất hiện trực tiếp.
It ain't nothing personal.
Không có gì cá nhân đâu.
Northern Borders — phim