Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hài lòng” tiếng Anh là gì?

“hài lòng” trong tiếng Anh là satisfied, satisfaction /ˈsætəsfaɪd/.

Trang này lấy ví dụ từ 67 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

satisfied/ˈsætəsfaɪd/adjective

Tính từ chỉ hài lòng hoặc thỏa mãn với kết quả.

pleased because something has happened the way you wanted

The customer was satisfied with the service.

Khách hàng hài lòng với dịch vụ.

Câu thoại thật có chữ “satisfied”

Học cả bộ “3000 Từ Vựng Trong Phim”

satisfaction/ˌsætəˈsfækʃən/noun

Danh từ chỉ sự hài lòng hoặc thỏa mãn.

a feeling of pleasure when something is achieved or meets expectations

Customer satisfaction is our top priority.

Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi.

Câu thoại thật có chữ “satisfaction”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt