attempt/əˈtempt/verb
Động từ chỉ hành động cố gắng hoặc thử làm điều gì.
to try to do something
He attempted to climb the mountain alone.
Anh ấy đã cố gắng leo núi một mình.
Câu thoại thật có chữ “attempt”
Cheese sauce attempt two.
Nước sốt phô mai - lần 2.
I Tried To Re-Create This Flaming Hot Cheeto Burrito - Tập 1 — chương trình TV
We have one successful pancake attempt.
Chúng tôi có một lần thử làm bánh kếp thành công.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV
This is my attempt at a design.
Đây là nỗ lực của tôi trong việc thiết kế.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV