Đang tải video...
Seize The Day (1986) - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim chính kịch — người đàn ông trung niên thất bại đủ đường trong nước Mỹ thập niên 1950 tôn thờ thành công
Toàn bộ 1.739 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 1.739
- Tốc độ nói
- 112 từ/phút
- Từ thông dụng
- 75%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 112 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
75% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.791 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 1.739 câu thoại, tổng 10.392 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra12 lần
Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ
“I could have become an ambassador.”
→ Tôi đã có thể thành đại sứ.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“Used to have seizures every week.”
→ Trước cứ mỗi tuần lại lên cơn.
Thể bị động16 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“I've been concerned with you.”
→ Tôi vẫn quan tâm tới anh.
So sánh hơn5 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“I'm older than Winston Churchill.”
→ Tôi còn già hơn Winston Churchill.
too … to — quá … để4 lần
Công thức: too + tính từ + to + động từ
“What do you mean too much to handle?”
→ Ý ông là sao, nhiều tới mức không cáng đáng nổi?
So sánh ngang bằng4 lần
Công thức: as + tính từ + as
“Not as good as you would have done.”
→ Không tốt bằng bố khâu.
16 từ đáng học trong Seize The Day (1986)
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| people | mọi người | 43 | ||
| wilhelm | /ˈwɪlˌhelm/ | danh từ | Wilhelm | 14 |
| ringing | /ˈrɪŋɪŋ/ | động từ | đang reo | 14 |
| been | đã | 12 | ||
| lard | /lɑːrd/ | danh từ | mỡ lợn | 9 |
| wheat | /wiːt/ | danh từ | lúa mì | 9 |
| engine | /ˈendʒən/ | danh từ | động cơ | 8 |
| making | động từ | sự tạo nên | 7 | |
| territory | danh từ | lãnh thổ | 7 | |
| wife | /waɪf/ | vợ | 7 | |
| marry | /ˈmeriɪŋ/ | kết hôn | 7 | |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 6 | |
| rumbling | động từ | tiếng ầm ì | 6 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 6 | |
| guilt | /ɡɪlt/ | tội lỗi | 6 | |
| catholic | /ˈkæθlɪk/ | danh từ | Công giáo | 6 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.