Đang tải video...
Taxidermists | Inside the World Championships - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Với nhiều người, nhồi bông tiêu bản không phải chuyện rùng rợn mà là nghệ thuật, khoa học và tình yêu với động vật hoang dã.
Toàn bộ 299 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 299
- Tốc độ nói
- 135 từ/phút
- Từ thông dụng
- 76%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 135 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
76% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 722 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 299 câu thoại, tổng 2.798 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động9 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“You want to be noticed.”
→ Bạn muốn được chú ý.
So sánh nhất7 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“of the best judges in the world.”
→ gồm những giám khảo giỏi nhất thế giới.
Hiện tại hoàn thành6 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“and I have been here my entire career.”
→ và tôi ở đây suốt cả sự nghiệp.
So sánh ngang bằng2 lần
Công thức: as + tính từ + as
“That's probably as far as I was hoping I could do.”
→ Chắc đó là mức cao nhất tôi dám hy vọng.
Động từ + to + động từ16 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“They didn't want to want to hang around me”
→ Chúng không muốn quanh quẩn bên tôi
Mệnh đề quan hệ9 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“he was the one who actually,”
→ Chính anh ấy là người
16 từ đáng học trong Taxidermists | Inside the World Championships
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| taxidermy | /ˈtæksəˌdɜːrmi/ | danh từ | nghề nhồi bông thú | 19 |
| people | mọi người | 9 | ||
| moose | /muːs/ | danh từ | nai sừng tấm | 7 |
| mount | núi | 6 | ||
| been | đã | 5 | ||
| taxidermist | /ˈtæksəˌdɜːrməst/ | danh từ | người nhồi thú | 5 |
| crew | /kruː/ | đội ngũ | 5 | |
| art | /ɑːrt/ | danh từ | nghệ thuật | 5 |
| showing | động từ | buổi chiếu, màn thể hiện | 4 | |
| wildlife | /ˈwaɪldˌlaɪf/ | động vật hoang dã | 4 | |
| compete | /kəmˈpiːt/ | cạnh tranh | 4 | |
| museum | /mjuˈziːəm/ | danh từ | bảo tàng | 4 |
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| working | làm việc | 3 | ||
| dioramas | danh từ | mô hình sa bàn | 3 | |
| gorilla | /ɡərˈɪlə/ | danh từ | khỉ đột | 3 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.