Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“động vật hoang dã” tiếng Anh là gì?

“động vật hoang dã” trong tiếng Anh là wildlife, wild animal /ˈwaɪldlaɪf/.

Trang này lấy ví dụ từ 33 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

wildlife/ˈwaɪldlaɪf/noun

Danh từ chỉ động vật hoang dã hoặc đời sống tự nhiên.

animals and plants living in their natural environment

Wildlife conservation is important to protect endangered species.

Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Câu thoại thật có chữ “wildlife”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

wild animal/waɪld ˈænəməl/noun

Danh từ chỉ động vật hoang dã hoặc thú rừng.

an animal that lives in nature without human care

Lions and tigers are wild animals.

Sư tử và hổ là động vật hoang dã.

Câu thoại thật có chữ “wild animal”

Học cả bộ “Trình Độ A2 - Elementary”