wildlife/ˈwaɪldlaɪf/noun
Danh từ chỉ động vật hoang dã hoặc đời sống tự nhiên.
animals and plants living in their natural environment
Wildlife conservation is important to protect endangered species.
Bảo tồn động vật hoang dã rất quan trọng để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Câu thoại thật có chữ “wildlife”
There's also wildlife up here.
Ở đây cũng có khá nhiều động vật hoang dã.
My Trip to Olympic National Park - Tập 1 — chương trình TV
Wildlife artist is what we are.
Chúng tôi là nghệ sĩ động vật hoang dã.
It's also a great place to watch for wildlife.
Nó cũng là một vị trí tuyệt vời để quan sát động vật hoang dã.
My Solo Trip to Antarctica - Tập 1 — chương trình TV