Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

The Captains - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt

Phim tài liệu — William Shatner đi gặp tất cả những người từng đóng thuyền trưởng Star Trek

Toàn bộ 2.227 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.

Phim này khó hay dễ với người học?

Câu thoại
2.227
Tốc độ nói
138 từ/phút
Từ thông dụng
72%
Độ khó nghe
Trung bình

Lời thoại chạy 138 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.

Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 2.053 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.

Phim có 2.227 câu thoại, tổng 13.295 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Với khối lượng này, đừng cố xong trong một lần — cách dùng hiệu quả hơn là mỗi ngày một đoạn, và dùng nút tua theo câu để quay lại đúng chỗ đang học dở.

Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.

6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này

Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.

would / should / could have + V3 — điều lẽ ra đã xảy ra5 lần

Công thức: would / should / could + have + quá khứ phân từ

“In fact, might've been inculcated.”

→ Thật ra, có khi nó đã được cấy vào.

used to — chuyện đã từng4 lần

Công thức: used to + động từ nguyên thể

“They used to see sailor ships by their sails.”

→ Người ta vẫn nhận ra thuyền buồm nhờ cánh buồm.

Thể bị động33 lần

Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)

“And then I was done.”

→ Và thế là tôi xong.

Hiện tại hoàn thành23 lần

Công thức: have/has + quá khứ phân từ

“- My whole life has been music.”

→ - Cả đời tôi là âm nhạc.

So sánh nhất12 lần

Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ

“I met some of the closest friends”

→ Tôi gặp được vài người bạn thân thiết nhất

So sánh hơn8 lần

Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than

“You know that better than anybody.”

→ Ông biết điều đó rõ hơn ai hết.

16 từ đáng học trong The Captains

Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.

TừPhiên âmLoạiNghĩaSố lần
william/ˈwɪljəm/danh từWilliam41
peoplemọi người34
beenđã23
actor/ˈæktər/diễn viên nam23
scott/skɑːt/danh từScott21
pianodanh từđàn piano21
crowd/kraʊd/động từđám đông20
wantedtính từbị truy nã19
kate/keɪt/danh từKate18
theater/ˈθiːətər/danh từnhà hát17
shatner/ˈʃætnər/danh từShatner14
wanna/ˈwɑːnə/động từmuốn12
beingcon người12
jazz/dʒæz/động từnhạc jazz11
enterprisedanh từdoanh nghiệp10
cast/kæst/ném10

Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.

Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.