throw/θroʊ/verb
Động từ chỉ ném hoặc vứt.
to send something through the air with your hand
He threw the ball to his friend.
Anh ấy ném quả bóng cho bạn mình.
Câu thoại thật có chữ “throw”
Everyone throw.
Tất cả mọi người đập đi.
$456,000 Squid Game In Real Life! - Tập 1 — chương trình TV
First throw.
Cú ném đầu tiên.
Survive 100 Days In Circle, Win $500,000 - Tập 1 — chương trình TV
Throw it.
Ném nó đi.