Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“ném” tiếng Anh là gì?

“ném” trong tiếng Anh là throw, cast, chuck, toss, sling /θroʊ/.

Trang này lấy ví dụ từ 438 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“ném” tiếng Anh là gì?

throw/θroʊ/verb

Động từ chỉ ném hoặc vứt.

to send something through the air with your hand

He threw the ball to his friend.

Anh ấy ném quả bóng cho bạn mình.

Câu thoại thật có chữ “throw”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

cast/kæst/verb

Động từ chỉ hành động chọn diễn viên hoặc ném.

to choose actors for a play, film, etc.

They cast her as the lead in the movie.

Họ đã tuyển cô ấy vào vai chính trong bộ phim.

Câu thoại thật có chữ “cast”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

chuck/tʃʌk/verb

Động từ ném hoặc vứt vật gì một cách thoải mái, không cẩn thận.

to throw casually (informal)

Just chuck the ball over here!

Cứ ném quả bóng qua đây!

Câu thoại thật có chữ “chuck”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

toss/tɔːs/verb

Động từ chỉ hành động ném hoặc quăng nhẹ.

to throw something lightly or casually

She tossed the keys onto the table.

Cô ấy ném chùm chìa khóa lên bàn.

Câu thoại thật có chữ “toss”

Học cả bộ “Trình Độ B1 - Intermediate”

sling/slɪŋ/verb

to throw or hang something loosely

He slung his bag over his shoulder.

Anh ấy treo túi lên vai.

Câu thoại thật có chữ “sling”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

“nệm” tiếng Anh là gì?

mattress/ˈmætrəs/noun

Danh từ chỉ nệm hoặc tấm đệm để ngủ.

a large pad for supporting the body during sleep

This mattress is very soft and comfortable.

Chiếc nệm này rất mềm và thoải mái.

Câu thoại thật có chữ “mattress”

Học cả bộ “Nhà cửa”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt