Đang tải video...
The Last Service: A Family Sushi Restaurant Closes | CBC Documentary - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Sau gần 40 năm, quán Nhật Koto do một gia đình mở ở Campbell River, British Columbia đóng cửa. Suốt ngày cuối cùng ấy, cả cộng đồng tới nói lời tạm biệt.
Toàn bộ 194 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 194
- Tốc độ nói
- 76 từ/phút
- Từ thông dụng
- 80%
- Độ khó nghe
- Dễ nghe
Lời thoại chạy 76 từ/phút — chậm hơn hẳn nhịp nói thường ngày. Khoảng lặng giữa các câu đủ dài để bạn kịp nghe lại một lượt trong đầu trước khi câu tiếp theo tới, nên đây là loại phim nghe được ngay cả khi vốn từ còn mỏng.
80% số từ trong phim thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 367 từ khác nhau. Nghĩa là cứ khoảng bốn từ thì có một từ nằm ngoài vốn nền — đủ để học được cái mới mà chưa tới mức phải dừng lại tra liên tục.
Phim có 194 câu thoại, tổng 1.114 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
used to — chuyện đã từng3 lần
Công thức: used to + động từ nguyên thể
“used to come here quite often every week.”
→ tuần nào cũng tới đây khá thường xuyên.
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“so you wanted to know”
→ Chị muốn biết
be going to — dự định5 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“was probably not going to happen,”
→ chắc là chuyện không thể xảy ra,
Quá khứ tiếp diễn2 lần
Công thức: was/were + V-ing
“since we announced that we were closing,”
→ từ khi nhà tôi thông báo sẽ đóng cửa,
Quá khứ đơn42 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“We've had Koto since 1980.”
→ Nhà tôi có quán Koto từ năm 1980.
Tương lai với will5 lần
Công thức: will + động từ nguyên thể
“Okay, we'll see you then.”
→ Vâng, hẹn gặp chị lúc đó.
11 từ đáng học trong The Last Service: A Family Sushi Restaurant Closes | CBC Documentary
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| sushi | /ˈsuːʃi/ | danh từ | sushi | 7 |
| been | đã | 5 | ||
| people | mọi người | 4 | ||
| wanted | tính từ | bị truy nã | 3 | |
| closing | /ˈkloʊzɪŋ/ | tính từ | đang đóng | 3 |
| later | tính từ | sau này | 2 | |
| salmon | /ˈsæmən/ | danh từ | cá hồi | 2 |
| counter | /ˈkaʊntər/ | danh từ | quầy | 2 |
| mid | /mɪd/ | giới từ | giữa | 2 |
| raw | /rɑː/ | sống | 2 | |
| kitchen | /ˈkɪtʃən/ | danh từ | nhà bếp | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.