live/laɪv/verb
Động từ chỉ sống hoặc sinh sống.
to be alive or to have your home in a particular place
They live in a small village.
Họ sống ở một ngôi làng nhỏ.
Câu thoại thật có chữ “live”
How do I live?
Làm sao em có thể sống?
Juris - Never let you go (juris) — bài hát
You'll live. You'll live.
Anh sống được. Anh sống được mà.
Alligator (1980) — phim
I'm gonna live my life.
Con sẽ sống cuộc đời của chính con
Bon Jovi - Have A Nice Day — bài hát