Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“sống” tiếng Anh là gì?

“sống” trong tiếng Anh là live, living, alive, raw, dwell /laɪv/.

Trang này lấy ví dụ từ 2.837 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“sống” tiếng Anh là gì?

live/laɪv/verb

Động từ chỉ sống hoặc sinh sống.

to be alive or to have your home in a particular place

They live in a small village.

Họ sống ở một ngôi làng nhỏ.

Câu thoại thật có chữ “live”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

living/ˈlɪvɪŋ/noun

Danh từ chỉ cuộc sống hoặc sinh kế.

the way in which someone lives, especially regarding money

She earns a good living as a designer.

Cô ấy kiếm sống tốt với vai trò một nhà thiết kế.

Câu thoại thật có chữ “living”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

raw/rɑː/adjective

Tính từ chỉ sống hoặc chưa nấu chín.

not cooked

I don’t like eating raw fish.

Tôi không thích ăn cá sống.

Câu thoại thật có chữ “raw”

Học cả bộ “Ẩm thực / Nấu ăn”

dwell/dwel/verb

Động từ sống hoặc cư trú lâu dài tại một nơi cụ thể.

to live in a particular place

They dwell in a small village by the river.

Họ sống trong một ngôi làng nhỏ bên sông.

Câu thoại thật có chữ “dwell”

Học cả bộ “Trình Độ B2 - Upper Intermediate”

“sông” tiếng Anh là gì?

river/ˈrɪv.ər/noun

Danh từ chỉ con sông hoặc dòng nước.

a large natural stream of water flowing across land

We went swimming in the river.

Chúng tôi đã đi bơi ở sông.

Câu thoại thật có chữ “river”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

“sóng” tiếng Anh là gì?

wave/weɪv/noun

Danh từ chỉ sóng hoặc cử chỉ vẫy tay.

a moving ridge on the surface of water

The children played in the ocean waves.

Bọn trẻ chơi trong những con sóng đại dương.

Câu thoại thật có chữ “wave”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt