Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“quay” tiếng Anh là gì?

“quay” trong tiếng Anh là spin, roast /spɪn/.

Trang này lấy ví dụ từ 144 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

“quay” tiếng Anh là gì?

spin/spɪn/verb

Động từ chỉ hành động xoay tròn hoặc quay nhanh.

to turn around quickly

The wheel began to spin fast.

Bánh xe bắt đầu quay nhanh.

Câu thoại thật có chữ “spin”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

roast/roʊst/verb

Động từ chỉ quay hoặc nướng chín.

to cook food, especially meat, using dry heat in an oven or over a fire

We roasted a whole chicken for dinner.

Chúng tôi quay cả con gà cho bữa tối.

Câu thoại thật có chữ “roast”

Học cả bộ “Ẩm thực / Nấu ăn”

“quầy” tiếng Anh là gì?

counter/ˈkaʊn.tər/noun

Danh từ chỉ quầy hoặc bề mặt phục vụ khách hàng.

a flat surface where business is done or food is served

The keys are on the kitchen counter.

Chìa khóa ở trên quầy bếp.

Câu thoại thật có chữ “counter”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt