Đang tải video...
Vida the Vet: Otto's Secret Recipe - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Phim hoạt hình CBeebies về cô bác sĩ thú y và các con vật, từ vựng nghề nghiệp và nấu ăn.
Toàn bộ 254 câu thoại của phim đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh phim. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Phim này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 254
- Tốc độ nói
- 114 từ/phút
- Từ thông dụng
- 72%
- Độ khó nghe
- Trung bình
Lời thoại chạy 114 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 72% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 389 từ khác nhau. Phần từ nằm ngoài vốn nền khá dày, thường là dấu hiệu của phim có chủ đề chuyên biệt — chuẩn bị tinh thần tra nghĩa nhiều hơn bình thường.
Phim có 254 câu thoại, tổng 1.274 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong phim này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Động từ + to + động từ5 lần
Công thức: want / need / try / decide + to + động từ
“Oh, I forgot to ask.”
→ Ồ, tớ quên hỏi.
have to — sự bắt buộc4 lần
Công thức: have / has / had + to + động từ
“Then you won't have to tell me.”
→ Vậy bác không phải nói ra.
be going to — dự định3 lần
Công thức: be + going to + động từ nguyên thể
“He's not going to try to...”
→ Bác ấy không định thử...
Động từ + V-ing2 lần
Công thức: stop / keep / enjoy / finish / avoid + V-ing
“Oh, but I really want to keep making you-know-what”
→ Ồ, nhưng tôi rất muốn làm nốt cái-cháu-biết-đấy
Câu hỏi với từ để hỏi2 lần
Công thức: What / Where / When / Why / How + trợ động từ + chủ ngữ
“who could help you finish baking while your finger gets better.”
→ có thể giúp bác nướng nốt trong lúc ngón tay lành lại.
Quá khứ đơn18 lần
Công thức: động từ chia quá khứ (V2 / V-ed)
“Uh-huh, I forgot the carrots!”
→ Ừ nhỉ, bố quên cà rốt rồi!
16 từ đáng học trong Vida the Vet: Otto's Secret Recipe
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| bread | /bred/ | danh từ | bánh mì | 16 |
| bear | /ber/ | gấu | 13 | |
| better | tính từ | tốt hơn | 11 | |
| helping | động từ | phần ăn | 7 | |
| pack | /pæk/ | động từ | đóng gói | 5 |
| recipe | /ˈresəpi/ | danh từ | công thức nấu ăn | 5 |
| later | tính từ | sau này | 3 | |
| yummy | /ˈjʌmi/ | tính từ | ngon | 3 |
| bake | /ˈbeɪkɪŋ/ | nướng | 3 | |
| flour | /ˈflaʊər/ | danh từ | bột mì | 3 |
| fix | /fɪks/ | sửa chữa | 3 | |
| brr | thán từ | brr (rét quá) | 2 | |
| clinic | /ˈklɪnɪk/ | danh từ | phòng khám | 2 |
| checkup | /ˈtʃeˌkʌp/ | danh từ | buổi khám sức khoẻ | 2 |
| polar | /ˈpoʊlər/ | tính từ | thuộc vùng cực | 2 |
| heavenly | /ˈhevənli/ | thiên đường | 2 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Xem thêm phim có phụ đề song ngữ tại Học tiếng Anh qua phim.