bake/beɪk/verb
Động từ chỉ nướng hoặc làm bánh.
to cook food using dry heat in an oven
She baked a chocolate cake for the party.
Cô ấy nướng bánh socola cho bữa tiệc.
Câu thoại thật có chữ “bake”
It's time to bake them.
Đã đến lúc nướng chúng.
2-Minute Vs. 2-Hour Vs. 2-Day Cookie - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
So let's go bake these cookies.
Vậy chúng ta hãy đi nướng những chiếc bánh quy này nhé.
2-Minute Vs. 2-Hour Vs. 2-Day Cookie - Tasty - Tập 1 — chương trình TV
I wanna actually pre-bake the dough.
Thực ra tôi muốn nướng bột trước.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV