Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

데이식스 - 예뻤어 - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

예뻤어 của 데이식스 (DAY6) là bài band-rock về việc nhìn lại một mối tình đã qua. Bài dài 4 phút 43 giây với 67 câu (14,2 câu mỗi phút), dùng 418 chữ với 127 chữ khác nhau.

Nhan đề ở thì quá khứ

예뻤어 (yeppeosseo) là thì quá khứ của 예쁘다 (đẹp): 예쁘다 → 예뻤어 (đã đẹp).

Cách chia: 예쁘다 là tính từ có nguyên âm ㅡ, khi gặp đuôi thì ㅡ rụng đi — 예쁘 + 었 → 예뻤. Nhóm bất quy tắc ㅡ này gồm nhiều từ thông dụng: 바쁘다 (bận) → 바빴어, 아프다 (đau) → 아팠어, 쓰다 (viết) → 썼어.

Chọn thì quá khứ cho nhan đề là chủ ý: mọi thứ đẹp đẽ đều đã thuộc về ngày trước.

~던 mười hai lần

Câu 남아있던 기억들이 (namaitdeon gieokdeuri, "những ký ức còn sót lại") dùng 남아있던 — ghép ~아 있다 (ở trạng thái) với ~던 (hồi tưởng).

Cần phân biệt ~고 있다 và ~아/어 있다:

  • ~고 있다 — đang thực hiện hành động: 문을 닫고 있다 (đang đóng cửa).
  • ~아/어 있다 — ở trong trạng thái sau hành động: 문이 닫혀 있다 (cửa đang đóng).

남아 있다 (còn sót lại) thuộc loại thứ hai — trạng thái tồn tại sau khi mọi thứ đã qua.

아무리 …도: dù có… đến mấy

Từ 아무리 luôn đi cặp với ~아도/어도 ở vế sau: 아무리 생각해도 (dù nghĩ thế nào đi nữa). Trong bài, cấu trúc này diễn tả việc không tài nào quên được.

Từ vựng

TừPhiên âmNghĩaCấp
눈빛nunbitánh mắtTOPIK3
목소리moksorigiọng nóiTOPIK3
아무리amuridù có… đến mấyTOPIK3
기억gieokký ứcTOPIK2
추억chueokkỷ niệmTOPIK2
느낌neukkimcảm giácTOPIK2
생각saenggaksuy nghĩTOPIK1
너무neomuquá, rấtTOPIK1

Ba từ 눈빛, 목소리, 느낌 lại xuất hiện cùng nhau — nhóm từ miêu tả một người qua giác quan. Đây là nhóm rất hay gặp trong ballad Hàn.

Cách nghe

14,2 câu mỗi phút với nhạc band sôi nổi. Gợi ý: nghe điệp khúc trước, rồi lọc riêng 12 chỗ có ~던 và tự dịch sang tiếng Việt — bạn sẽ thấy tiếng Việt phải thêm "từng", "hồi đó" mới đủ ý.

Bài hát khác để học tiếng Hàn