Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

IU - eight - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

eight là bài IU viết ở tuổi 28 (tên bài lấy từ con số ấy), nói về cảm giác mất mát. Bài chạy 11,9 câu mỗi phút — chậm so với K-pop — và tỷ lệ lặp 66%, nên vốn từ khá rộng.

~다가 — "đang… thì"

Câu 「모든 게 맘대로 왔다가 인사도 없이 떠나」(modeun ge mamdaero watdaga insado eopssi tteona) — "mọi thứ tự tiện đến rồi đi chẳng một lời chào".

  • Cấu trúc: gốc động từ + 다가 = đang làm việc này thì chuyển sang việc khác, hoặc gián đoạn giữa chừng.
  • Ở thì quá khứ thành ~았/었다가: 왔다가 (đến rồi lại…), 샀다가 (mua rồi lại…) — nhấn việc thứ nhất đã hoàn tất.
  • Hai vế phải cùng chủ thể.

Chú ý khác biệt: 가다가 = đang đi thì (chưa tới nơi), còn 갔다가 = đã tới rồi mới (làm việc kia). Chỉ một chữ mà đổi hẳn thời điểm.

Câu này cũng có 맘대로 (= 마음대로) = tuỳ ý, tự tiện. Cùng nhóm: 뜻대로 (theo ý), 말대로 (đúng như lời nói) — hậu tố ~대로 nghĩa "theo, y như".

~라면 — "nếu là"

Câu 「이런 악몽이라면 영영 깨지 않을게」(ireon angmongiramyeon yeongyeong kkaeji aneulge) — "nếu là cơn ác mộng thế này thì tôi sẽ chẳng bao giờ tỉnh".

  • danh từ + (이)라면 = nếu là… Đây là dạng điều kiện của 이다 (là).
  • Khác ~(으)면 gắn vào động từ: 가면 (nếu đi), 좋으면 (nếu tốt).
  • Có thể rút gọn thành 이라면 → 라면 sau nguyên âm.

Vế sau dùng ~ㄹ게 — lời hứa với người nghe, và 영영 (mãi mãi, vĩnh viễn) đi với phủ định: 영영 깨지 않다.

무엇도 + phủ định

Câu 「이대로는 무엇도 사랑하고 싶지 않아」(idaeroneun mueotdo saranghago sipji ana) — "cứ thế này thì tôi chẳng muốn yêu thương gì nữa".

  • từ để hỏi + 도 + phủ định = chẳng gì / chẳng ai / chẳng đâu cả.
  • 아무것도 없어요 (chẳng có gì), 아무도 안 왔어요 (chẳng ai đến), 어디도 안 가요.
  • 무엇도 là dạng văn viết của 아무것도.

Câu cũng dùng ~고 싶지 않다 — dạng phủ định của ~고 싶다. Chú ý phủ định gắn vào 싶다 chứ không vào động từ chính: 사랑하고 싶지 않다, không phải 사랑 안 하고 싶다.

Từ vựng nên nhặt

TừRomajaNghĩaCấpSố lần
기억gieokký ứcTOPIK24
섬seomhòn đảoTOPIK34
서로seorolẫn nhauTOPIK23
우리urichúng taTOPIK13
그림자geurimjacái bóngTOPIK22
추억chueokkỷ niệmTOPIK21
우울uulu sầuTOPIK31
재난jaenanthảm hoạTOPIK41

Bài dùng cả 기억 lẫn 추억 — hai từ Hán Hàn "ký ức" và "truy ức". 기억 là khả năng nhớ, trung tính; 추억 là kỷ niệm đẹp, mang cảm xúc. Đặt cạnh nhau trong một bài về mất mát là có chủ ý.

그림자 (cái bóng) là từ thuần Hàn, ghép từ 그림 (bức tranh) — hình ảnh rất gợi: cái bóng như bức tranh do ánh sáng vẽ ra.

Cách học với bài này

Nhịp chậm và ca từ mạch lạc — bài này hợp cho người ở mức TOPIK2-3 muốn tập đọc hiểu câu dài. Cách làm: với mỗi câu, tìm động từ cuối cùng trước (trong tiếng Hàn đó luôn là hạt nhân), rồi mới đọc ngược lên.

Thói quen đọc từ cuối câu ngược lên là kỹ năng quyết định khi xử lý câu dài tiếng Hàn, cũng như tiếng Nhật.

Bài hát khác để học tiếng Hàn