Menu Tiếng Hàn
ĐIỀU HƯỚNG NHANH - TIẾNG HÀN

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Đang tải video...

MOMOLAND - 뿜뿜 - lời song ngữ và cách học tiếng Hàn qua bài hát

뿜뿜 của MOMOLAND là bài dance pop bắt tai: 49 câu trong 3 phút 32 giây (13,9 câu mỗi phút), dùng 453 chữ với 119 chữ khác nhau.

뿜뿜: từ tượng hình thành nhan đề

뿜다 nghĩa là phun ra, toả ra. Dạng lặp 뿜뿜 (bboom bboom) tả năng lượng, sức hút toả ra ào ạt — kiểu "phừng phừng" trong tiếng Việt.

Tiếng Hàn có rất nhiều từ lặp đôi như vậy, và chúng thường không dịch được từng chữ:

  • 뿜뿜 — toả ra phừng phừng.
  • 반짝반짝 — lấp lánh.
  • 두근두근 — tim đập thình thịch.
  • 점점 — dần dần (cũng có trong bài).

~것 같다: như là sắp nghẹt thở

Câu 숨이 탁 막힐 것 같아 난 너만 보면 (sumi tak makil geot gata nan neoman bomyeon, "em như nghẹt thở mỗi lần nhìn anh") ghép hai mẫu:

  • ~ㄹ 것 같다 — phỏng đoán về điều sắp xảy ra.
  • ~면 — mỗi khi, nếu.

Cụm 숨이 막히다 (nghẹt thở) là thành ngữ dùng cho cả nghĩa đen lẫn cảm xúc mãnh liệt. Từ 탁 trong câu lại là một onomatope — tiếng "phựt" đột ngột.

~만: chỉ mỗi anh thôi

Trong câu trên có 너만 (chỉ mỗi anh). Trợ từ 만 nghĩa "chỉ", và cần phân biệt với 밖에:

  • 너만 봐 — chỉ nhìn mỗi anh (trung tính).
  • 너밖에 안 봐 — ngoài anh ra chẳng nhìn ai (kèm phủ định, nhấn mạnh hơn).

~아/어 주다 trong lời hứa

Câu 보여줄게 (boyeojulge, "em sẽ cho anh thấy") lại là cấu trúc quen thuộc: 보이다 (cho thấy) + 주다 (làm cho ai) + ~ㄹ게 (hứa với người nghe). Bạn đã gặp đúng cụm này trong bài 보여줄게 của 에일리 — một cụm rất phổ biến trong K-pop.

Từ vựng

TừPhiên âmNghĩaCấp
눈빛nunbitánh mắtTOPIK3
정신jeongsintinh thầnTOPIK3
사정sajeonghoàn cảnh, lý do riêngTOPIK3
매력maeryeoksức hútTOPIK2
점점jeomjeomdần dầnTOPIK2
어깨eokkaevaiTOPIK1
발balbàn chânTOPIK1
머리meoriđầu; tócTOPIK1

매력 (sức hút) có dạng tính từ 매력적이다 (hấp dẫn). Hậu tố ~적 biến danh từ Hán-Hàn thành tính từ, y như ~的 của tiếng Nhật và "-tính" của tiếng Việt: 과학적 (khoa học), 개인적 (cá nhân).

Cách nghe

13,9 câu mỗi phút với nhịp bắt tai. Gợi ý: đây là bài để hát theo và nhớ mặt chữ, không phải bài học ngữ pháp sâu. Hãy tập trung vào nhóm từ chỉ bộ phận cơ thể (어깨, 발, 머리, 눈) — chúng lặp lại nhiều và rất thực dụng.

Bài hát khác để học tiếng Hàn