瞳をとじて của 平井堅 (Ken Hirai) là bài chủ đề phim 世界の中心で、愛をさけぶ. Đây là bài có mật độ lời thấp nhất trong nhóm nhạc Nhật ở đây: 30 câu trải trên 6 phút 6 giây, tức chỉ 4,9 câu mỗi phút. Giữa hai câu hát có khoảng lặng dài mấy giây — điều kiện lý tưởng cho người mới.
~度に: mỗi lần… là lại…
Câu 朝目覚める度に (asa mezameru tabi ni, "mỗi sáng thức dậy") dùng mẫu động từ thể từ điển + 度に. Nó nói một việc lặp lại đều đặn kéo theo một việc khác:
- この歌を聞く度に思い出す — mỗi lần nghe bài này lại nhớ ra.
- 会う度に背が伸びている — mỗi lần gặp lại thấy cao thêm.
Với danh từ thì thêm の: 誕生日の度に (mỗi dịp sinh nhật). Mẫu này rất tiện khi kể chuyện, và nó thay được cho việc lặp lại いつも một cách khô khan.
~だけでいい: chỉ thế thôi là đủ
Câu 瞳をとじて 君を描くよ それだけでいい (hitomi o tojite, kimi o egaku yo, sore dake de ii, "anh nhắm mắt lại, vẽ hình em, thế là đủ rồi") kết bằng ~だけでいい. Đây là một trong những câu nói "biết đủ" điển hình nhất của tiếng Nhật, và nó ghép từ ba mảnh đơn giản: それ (điều đó) + だけ (chỉ) + でいい (là được).
~てくれた: nhớ ơn người đã làm cho mình
Câu 越える強さを 君がくれたから (koeru tsuyosa o kimi ga kureta kara, "vì em đã cho anh sức mạnh vượt qua") dùng くれる ở dạng quá khứ. Nhắc lại bộ ba cho-nhận: あげる là mình cho người khác, くれる là người khác cho mình, もらう là mình nhận được. Chọn sai một chữ là câu đảo chiều ơn nghĩa, và người Nhật nghe ra ngay.
Từ vựng
| Từ | Romaji | Nghĩa | Cấp |
|---|---|---|---|
| 覚める | sameru | tỉnh giấc | N3 |
| 記憶 | kioku | ký ức | N3 |
| 越える | koeru | vượt qua | N3 |
| 痛み | itami | cơn đau | N3 |
| 願い | negai | mong ước | N3 |
| 季節 | kisetsu | mùa | N4 |
| 探す | sagasu | tìm kiếm | N4 |
| 背中 | senaka | lưng | N4 |
目覚める và 覚める khác nhau chút ít: 覚める là tỉnh (khỏi giấc ngủ, khỏi cơn say), còn 目覚める nhấn vào việc mở mắt thức dậy, và còn dùng nghĩa bóng là "thức tỉnh". Cả hai đều dựng trên chữ 覚 mang nghĩa nhận biết — cùng chữ với 覚える (nhớ, học thuộc).
Cách học với bài này
4,9 câu mỗi phút là tốc độ để nghe chép chính tả. Gợi ý: nghe một câu, dừng, viết lại bằng hiragana những gì nghe được, rồi mở lời ra so. Với 30 câu, một buổi 30 phút là đủ. Chú ý riêng chữ 君 — nó xuất hiện 10 lần trong 30 câu, tức gần như câu nào cũng nhắc tới người kia.